Bước tới nội dung

pea-coat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpi.ˈkoʊt/

Danh từ

pea-coat /ˈpi.ˈkoʊt/

  1. (Hàng hải) Áo va rơi.

Tham khảo