Bước tới nội dung

pea-green

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpi.ˈɡrin/

Tính từ

pea-green /ˈpi.ˈɡrin/

  1. Màu lục hạt đậu.

Tham khảo