peace-lover
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpis.ˈlə.vɜː/
Danh từ
peace-lover /ˈpis.ˈlə.vɜː/
- Người yêu chuộng hoà bình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “peace-lover”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)