Bước tới nội dung

pearl-ash

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.əl.ˈæʃ/

Danh từ

pearl-ash /ˈpɜː.əl.ˈæʃ/

  1. (Hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt ((từ cổ, nghĩa cổ) (cũng) potass).
    caustic potash — Kali hyđroxyt

Tham khảo