Bước tới nội dung

pearl-barley

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.əl.ˈbɑːr.li/

Danh từ

pearl-barley /ˈpɜː.əl.ˈbɑːr.li/

  1. Lúa mạch xay (thành những hạt nhỏ).

Tham khảo