Bước tới nội dung

pearl-diver

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.əl.ˈdɑɪ.vɜː/

Danh từ

pearl-diver /ˈpɜː.əl.ˈdɑɪ.vɜː/

  1. Người ngọc trai.

Tham khảo