Bước tới nội dung

pearl-fishing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.əl.ˈfɪ.ʃiɳ/

Danh từ

pearl-fishing /ˈpɜː.əl.ˈfɪ.ʃiɳ/

  1. Việc ngọc trai, nghề ngọc trai.

Tham khảo