Bước tới nội dung

peat-coal

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpit.ˈkoʊl/

Danh từ

peat-coal /ˈpit.ˈkoʊl/

  1. Than bùn.

Tham khảo