peccable
Giao diện
Tiếng Anh
Tính từ
peccable
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “peccable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ.kabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | peccable /pɛ.kabl/ |
peccable /pɛ.kabl/ |
| Giống cái | peccable /pɛ.kabl/ |
peccable /pɛ.kabl/ |
peccable /pɛ.kabl/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “peccable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)