pectinate

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpɛk.tə.ˌneɪt]

Tính từ[sửa]

pectinate /ˈpɛk.tə.ˌneɪt/

  1. (Động vật học) Hình lược.
  2. tấm lược.

Tham khảo[sửa]