Bước tới nội dung

pecuniary external economy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/

Danh từ

pecuniary external economy / ɪ.ˈkɑː.nə.mi/

  1. (Kinh tế học) Tính kinh tế tiền tệ bên ngoài.

Tham khảo