peiner
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pe.ne/
Ngoại động từ
peiner ngoại động từ /pe.ne/
Nội động từ
peiner nội động từ /pe.ne/
- Khó nhọc, vất vả.
- Il peinait pour s’exprimer — nó phát biểu vất vả
- La voiture peine dans les montées — cái xe ì ạch leo dốc
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “peiner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)