pellitory

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pellitory /ˈpɛ.lə.ˌtɔr.i/

  1. (Thực vật học) Cây chữ ma.

Tham khảo[sửa]