Bước tới nội dung

pen-feather

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛn.ˈfɛ.ðɜː/

Danh từ

pen-feather /ˈpɛn.ˈfɛ.ðɜː/

  1. Lông cứng (ngỗng... để làm ngòi bút).

Tham khảo