pencraft

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

pencraft

  1. Thủ pháp; bút pháp.
  2. Nghệ thuật viết văn, nghệ thuật sáng tác.

Tham khảo[sửa]