pentathlon
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /pɛn.ˈtæθ.lən/
Danh từ
pentathlon (số nhiều pentathlons hoặc pentathla)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pentathlon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pentathlon /pɛ̃.tat.lɔ̃/ |
pentathlon /pɛ̃.tat.lɔ̃/ |
pentathlon gđ (số nhiều pentathlons)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pentathlon”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)