Pentecost
Giao diện
(Đổi hướng từ pentecost)
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɛn.tɪ.ˌkɔst/
Từ nguyên
Từ tiếng Hy Lạp cổ πεντηκοστή (pentēkostē, “thứ 50”).
Danh từ riêng
Pentecost /ˈpɛn.tɪ.ˌkɔst/
- (Tôn giáo) Lễ gặt (của người Do Thái, 50 ngày sau ngày lễ Phục sinh).
- Lễ Hiện Xuống, Lễ Hạ Trần (của đạo Thiên Chúa cũng 50 ngày sau ngày lễ Phục sinh).
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “Pentecost”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)