Bước tới nội dung

pepper-grass

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛ.pɜː.ˈɡræs/

Danh từ

pepper-grass /ˈpɛ.pɜː.ˈɡræs/

  1. (Thực vật học) Cải xoong cạn.

Tham khảo