pers
Giao diện
Tiếng Anh

Danh từ
pers
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛʁ/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | pers /pɛʁ/ |
pers /pɛʁ/ |
| Giống cái | pers /pɛʁ/ |
pers /pɛʁ/ |
pers /pɛʁ/
- (Văn học) Xanh.
- Dex yeux pers — mắt xanh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pers”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)