Bước tới nội dung

perviousness

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɜː.vi.əs.nəs/

Danh từ

perviousness /ˈpɜː.vi.əs.nəs/

  1. Tính dễ để lọt qua, tính dễ để thấm qua.
  2. Tính dễ tiếp thu (lẽ phải, tư tưởng mới... ).

Tham khảo