Bước tới nội dung

pettitoes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛ.ti.ˌtoʊz/

Danh từ

pettitoes số nhiều /ˈpɛ.ti.ˌtoʊz/

  1. Chân giò lợn.
  2. (Đùa cợt) Chân người, chân trẻ con.

Tham khảo