phalange
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfeɪ.ˌlændʒ/
Danh từ
phalange số nhiều phalanxes /'fælæɳksiz/ /ˈfeɪ.ˌlændʒ/
Danh từ
phalange số nhiều phalanges /fæ'lændʤiz/ (phalange) /'fælændʤ/ /ˈfeɪ.ˌlændʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phalange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /fa.lɑ̃ʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| phalange /fa.lɑ̃ʒ/ |
phalanges /fa.lɑ̃ʒ/ |
phalange gc /fa.lɑ̃ʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phalange”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)