piège
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pjɛʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piège /pjɛʒ/ |
pièges /pjɛʒ/ |
piège gđ /pjɛʒ/
- Bẫy.
- Piège à oiseaux — bẫy chim
- Donner dans un piège — (nghĩa bóng) mắc bẫy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “piège”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)