Bước tới nội dung

picking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Động từ

picking

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của pick.

Danh từ

picking (số nhiều pickings)

  1. Sự cuốc, sự đào, sự khoét.
  2. Sự hái (hoa, quả).
  3. Sự mổ (thóc... ).
  4. Sự nhặt (rau... ).
  5. Sự nhổ (lông... ).
  6. Sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp.
    picking and stealing — sự ăn cắp vặt
  7. Sự chọn lựa.
  8. (Số nhiều) Đồ nhặt mót được.
  9. (Số nhiều) Đồ thừa, vụn thừa.
  10. (Số nhiều) Bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc.

Tham khảo