picking
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Động từ
picking
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của pick.
Danh từ
picking (số nhiều pickings)
- Sự cuốc, sự đào, sự khoét.
- Sự hái (hoa, quả).
- Sự mổ (thóc... ).
- Sự nhặt (rau... ).
- Sự nhổ (lông... ).
- Sự mở, sự cạy (ổ khoá); sự móc túi, sự ăn cắp.
- picking and stealing — sự ăn cắp vặt
- Sự chọn lựa.
- (Số nhiều) Đồ nhặt mót được.
- (Số nhiều) Đồ thừa, vụn thừa.
- (Số nhiều) Bổng lộc; đồ thừa hưởng, tiền đãi ngoài, tiền diêm thuốc.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “picking”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ɪkɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/ɪkɪŋ/2 âm tiết
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Động từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh