picotin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.kɔ.tɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| picotin /pi.kɔ.tɛ̃/ |
picotin /pi.kɔ.tɛ̃/ |
picotin gđ /pi.kɔ.tɛ̃/
- Đấu (dùng đong suất ăn yến mạch cho ngựa, khoảng 2, 5 lít).
- Un picotin d’avoine — một đấu đại mạch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “picotin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)