pietūs

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Danh từ[sửa]

piẽtūs số nhiều (plurale tantum)biến trọng âm thứ 4

  1. Hưóng nam, phương nam, phía nam.
    Pietų Korėja — Nam Triều Tiên
  2. Trưa, buổi trưa.
  3. Bữa ăn trưa.