pietūs
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]piẽtūs gđ sn trọng âm kiểu 4 [1]
- (chỉ có số nhiều) Bữa ăn trưa[2]
- (chỉ có số nhiều) Trưa, buổi trưa
- (chỉ có số nhiều) Hưóng nam, phương nam, phía nam[2]
- Pietų Korėja — Nam Triều Tiên
Biến cách
[sửa]Đồng nghĩa
[sửa]- (buổi trưa): vidurdienis
Từ có nghĩa rộng hơn
[sửa]Từ có nghĩa hẹp hơn
[sửa]- (Bữa ăn): valgis
Từ cùng trường nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]- (Động từ) pietauti
Tham khảo
[sửa]- ↑ “pietūs”, Balčikonis, Juozas và cộng sự (1954), Dabartinės lietuvių kalbos žodynas. Vilnius: Valstybinė politinės ir mokslinės literatūros leidykla.
- 1 2 “pietūs”, Martsinkyavitshute, Victoria (1993), Hippocrene Concise Dictionary: Lithuanian-English/English-Lithuanian. New York: Hippocrene Books. →ISBN
