Bước tới nội dung

pig-farming

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɪɡ.ˈfɑːr.miɳ/

Danh từ

pig-farming /ˈpɪɡ.ˈfɑːr.miɳ/

  1. Nghề nuôi lợn.

Tham khảo