Bước tới nội dung

pignouf

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pignouf
/pi.ɲuf/
pignoufs
/pi.ɲuf/

pignouf /pi.ɲuf/

  1. (Thông tục) Đồ mất dạy.

Tham khảo