pilgrimage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪɫ.ɡrə.mɪdʒ/
Danh từ
pilgrimage /ˈpɪɫ.ɡrə.mɪdʒ/
- Cuộc hành hương.
- to go on a pilgrimage — đi hành hương
- (Nghĩa bóng) Kiếp sống (tựa như một cuộc du hành).
Nội động từ
pilgrimage nội động từ /ˈpɪɫ.ɡrə.mɪdʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pilgrimage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)