Bước tới nội dung

pillow-fight

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɪ.ˌloʊ.ˈfɑɪt/

Danh từ

pillow-fight /ˈpɪ.ˌloʊ.ˈfɑɪt/

  1. Cuộc ném nhau bằng gối.
    to have a pillow-fight — lấy gối ném nhau

Tham khảo