Bước tới nội dung

pilosité

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pi.lɔ.zi.te/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pilosité
/pi.lɔ.zi.te/
pilosité
/pi.lɔ.zi.te/

pilosité gc /pi.lɔ.zi.te/

  1. (Sinh vật học) Tình trạng lông.
  2. Hệ lông.

Tham khảo