pilosité
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.lɔ.zi.te/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pilosité /pi.lɔ.zi.te/ |
pilosité /pi.lɔ.zi.te/ |
pilosité gc /pi.lɔ.zi.te/
- (Sinh vật học) Tình trạng có lông.
- Hệ lông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pilosité”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)