Bước tới nội dung

pilot-engine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑɪ.lət.ˈɛn.dʒən/

Danh từ

pilot-engine /ˈpɑɪ.lət.ˈɛn.dʒən/

  1. (Ngành đường sắt) Đầu máy dọn đường; đầu máy thử đường.

Tham khảo