Bước tới nội dung

pilot-fish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑɪ.lət.ˈfɪʃ/

Danh từ

pilot-fish /ˈpɑɪ.lət.ˈfɪʃ/

  1. (Động vật học) thuyền.

Tham khảo