Bước tới nội dung

pilsēta

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: pilsētā

Tiếng Latvia

[sửa]

Danh từ

[sửa]

pilsēta gc (biến cách loại 4th)

  1. Thành phố

Biến cách

[sửa]
Biến cách của pilsēta (biến cách kiểu 4)
số ít
(vienskaitlis)
số nhiều
(daudzskaitlis)
danh cách pilsēta pilsētas
sinh cách pilsētas pilsētu
dữ cách pilsētai pilsētām
đối cách pilsētu pilsētas
cách công cụ pilsētu pilsētām
định vị cách pilsētā pilsētās
hô cách pilsēta pilsētas

Từ phái sinh

[sửa]