pimento

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pimento /pə.ˈmɛn.ˌtoʊ/

  1. Ớt Gia-mai-ca.
  2. Cây ớt Gia-mai-ca.

Tham khảo[sửa]