Bước tới nội dung

pinasse

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pinasse
/pi.nas/
pinasses
/pi.nas/

pinasse gc /pi.nas/

  1. Thuyền đánh cá đáy bằng.

Tham khảo