Bước tới nội dung

pine-needle

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑɪn.ˈni.dᵊl/

Danh từ

pine-needle (thường) số nhiều /ˈpɑɪn.ˈni.dᵊl/

  1. thông.

Tham khảo