Bước tới nội dung

piquier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
piquier
/pi.kje/
piquiers
/pi.kje/

piquier /pi.kje/

  1. (Sử học) Lính cầm giáo.

Tham khảo