Bước tới nội dung

pirmadienis

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Litva

[sửa]
Wikipedia tiếng Litva có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA thì xin hãy bổ sung!

Danh từ

[sửa]

pirmadiẽnis gđ (số nhiều pirmadiẽniai) trọng âm loại 1

  1. Thứ Hai

Biến cách

[sửa]

Xem thêm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

pirmadienis gđ (giống cái pirmadiẽnė) trọng âm loại 2

  1. (tính từ quan hệ) Ngày đầu

Biến cách

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • “pirmadienis”, trong Lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva]‎, lkz.lt, 1941–2026
  • “pirmadienis”, trong Dabartinės lietuvių kalbos žodynas [Từ điển tiếng Litva đương đại]‎, ekalba.lt, 1954–2026