Bước tới nội dung

piscine

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑɪ.ˌsin/

Danh từ

piscine /ˈpɑɪ.ˌsin/

  1. Bể tắm.

Tính từ

piscine /ˈpɑɪ.ˌsin/

  1. (Thuộc) .

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
piscine
/pi.sin/
piscines
/pi.sin/

piscine gc /pi.sin/

  1. Bể bơi.
  2. Ao ương .
  3. (Tôn giáo) Chậu quán tẩy.

Tham khảo