piscine
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɑɪ.ˌsin/
Danh từ
piscine /ˈpɑɪ.ˌsin/
Tính từ
piscine /ˈpɑɪ.ˌsin/
- (Thuộc) Cá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piscine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.sin/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| piscine /pi.sin/ |
piscines /pi.sin/ |
piscine gc /pi.sin/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “piscine”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)