pistil
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪs.tᵊl/
| [ˈpɪs.tᵊl] |
Danh từ
pistil /ˈpɪs.tᵊl/
- (Thực vật học) Nhuỵ (hoa).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pistil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pis.til/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| pistil /pis.til/ |
pistils /pis.til/ |
pistil gđ /pis.til/
- (Thực vật học) Nhụy.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “pistil”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)