piteusement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pi.tøz.mɑ̃/
Phó từ
piteusement /pi.tøz.mɑ̃/
- Thảm hại.
- échouer piteusement — thất bại thảm hại
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “piteusement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)