plaider
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ple.de/
Nội động từ
plaider nội động từ /ple.de/
Ngoại động từ
plaider ngoại động từ /ple.de/
- Biện hộ cho.
- Plaider une cause — biện hộ cho một vụ kiện
- Plaider l’innocence de son client — biện hộ cho sự vô tội của khách hàng của mình
- Plaider sa propre cause — tự biện hộ
- Plaider le faux pour savoir le vrai — vờ nói sai để người khác phun ra sự thật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “plaider”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)