Bước tới nội dung

plaider

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Nội động từ

plaider nội động từ /ple.de/

  1. Kiện cáo, kiện.
  2. Biện hộ.
    Avocat qui plaide pour un enfant — luật sư biện hộ cho một đứa trẻ

Ngoại động từ

plaider ngoại động từ /ple.de/

  1. Biện hộ cho.
    Plaider une cause — biện hộ cho một vụ kiện
    Plaider l’innocence de son client — biện hộ cho sự vô tội của khách hàng của mình
    Plaider sa propre cause — tự biện hộ
    Plaider le faux pour savoir le vrai — vờ nói sai để người khác phun ra sự thật

Tham khảo