Bước tới nội dung

plateaux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

plateaux số nhiều plateaux /'plætouz/

  1. Cao nguyên.
  2. Đoạn bằng (của đô thị).
  3. Khaytrang trí, đĩa có trang trí.
  4. Biển trang trí (bằng đồng, bằng sứ).
  5. chóp bằng (của đàn bà).

Tham khảo