Bước tới nội dung

pleasure-boat

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplɛ.ʒɜː.ˈboʊt/

Danh từ

pleasure-boat /ˈplɛ.ʒɜː.ˈboʊt/

  1. Tàu du lịch, tàu đi chơi.

Tham khảo