plerocercoid

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

plerocercoid /ˌplɪr.oʊ.ˈsɜː.ˌkɔɪd/

  1. Ấu trùng kết nang vô tính.

Tham khảo[sửa]