Bước tới nội dung

pleur-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

pleur-

  1. Màng phổi.
    pleuro-pneumonia — viêm phổi–màng phổi
  2. Bên cạnh.
    pleurodont — có răng cạnh

Tham khảo