pliktdel
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pliktdel | pliktdelen |
| Số nhiều | pliktdeler | pliktdelene |
pliktdel gđ
- (Luật) Phần thừa kế không bị truất quyền (thường là 2/3 — di sản).
- Pliktdelen av arven går til livsarvingene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pliktdel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)