Bước tới nội dung

plummet

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplə.mət/
Hoa Kỳ

Danh từ

plummet /ˈplə.mət/

  1. Quả dọi.
  2. Dây dọi; dây nước.
  3. Hoá chì (dây câu).
  4. (Nghĩa bóng) Sức nặng, sức cản.

Nội động từ

plummet nội động từ /ˈplə.mət/

  1. Lao thẳng xuống, rơi thẳng xuống.

Chia động từ

Tham khảo