Bước tới nội dung

plunging

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈplənd.ʒiɳ/

Động từ

plunging

  1. hiện tại phân từ của plunge

Chia động từ

Danh từ

plunging /ˈplənd.ʒiɳ/

  1. Sự chúi mũi (khi tàu lắc dọc).
  2. Sự nhúng chìm.

Tham khảo